Trong thiết kế và mua sắm ống, phụ kiện ống và van, Φ, DN và inch (“”) là ba đơn vị đo lường dễ bị nhầm lẫn. Sự khác biệt cốt lõi giữa chúng là: Φ biểu thị đường kính ngoài thực tế, DN là mã số đo trong hệ mét, và inch là mã số đo trong hệ đo lường Anh. Tiếp theo, sự khác biệt chi tiết và mối liên hệ giữa ba đơn vị này sẽ được giải thích:
1. Sự khác biệt trong các định nghĩa cốt lõi
Φ (đường kính):Φ là chữ cái Hy Lạp trong kỹ thuật dùng để biểu thị đường kính vật lý thực (thường là đường kính ngoài). Đây là ký hiệu rõ ràng nhất và không cần chuyển đổi. Ví dụ, Φ114.3 có nghĩa là đường kính ngoài thực tế của ống là 114,3mm.
DN (Đường kính danh nghĩa):DN (Đường kính danh nghĩa) là đường kính danh nghĩa trong hệ mét. Nó không phải là đường kính trong cũng không phải là đường kính ngoài, mà là một "kích thước danh nghĩa" được quy định một cách giả tạo để thuận tiện cho việc kết nối (xấp xỉ trung bình của đường kính trong và đường kính ngoài). Ví dụ, DN100 chỉ là mã số kỹ thuật và đường kính ngoài thực tế của nó có thể là 114,3mm hoặc 108mm.
Inch (“):Inch là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh (1 inch = 25,4 mm). Trong ống dẫn, nó cũng biểu thị đường kính danh nghĩa. Ví dụ, 4″ biểu thị ống có đường kính 4 inch, và đường kính ngoài thực tế của nó được cố định ở mức 114,3 mm.
2. Tính rõ ràng và duy nhất của việc nhận dạng
Φ Điều rõ ràng nhất:Đường kính ngoài thực tế được đánh dấu trực tiếp, những gì bạn thấy chính là những gì bạn nhận được, không có sự mơ hồ nào cả.
Đơn vị inch thì cụ thể hơn:Đối với các loại ống của Anh (Pipe), đường kính ngoài tương ứng với inch là duy nhất. Ví dụ, 4″ là Φ114.3, 10″ là Φ273, không cần xác nhận thêm.
Có sự mơ hồ trong DN:Cùng một giá trị DN có thể tương ứng với hai dãy đường kính ngoài khác nhau trong hệ thống đường ống trong nước. Ví dụ: DN100:
- Loạt I (Loạt A/quốc tế):Đường kính ngoài là Φ114,3mm
- Dòng II (Dòng B/sử dụng trong nước):Đường kính ngoài là Φ108mm
Do đó, khi mua hoặc vẽ, nếu chỉ ghi DN100, bạn cũng phải chỉ rõ đó là dòng I hay dòng II, nếu không rất dễ mua nhầm sản phẩm.
3. Mối quan hệ tương ứng và chuyển đổi giữa ba yếu tố này
Ba đơn vị này không thể chuyển đổi bằng phép nhân và chia đơn giản (ví dụ, bạn không thể trực tiếp sử dụng DN100 / 25,4 để tính theo inch), mà phải dựa vào các bảng so sánh tiêu chuẩn trong ngành.
| Danh nghĩaDđường kính (DN) | Đế quốcSThông số kỹ thuật (inch) | Thật sựOuterDđường kính (Φ) Loạt phim I/ Một loạt | Thật sựOuterDđường kính (Φ) Loạt II/ Dòng B |
| DN15 | 1/2″ | Φ21.3 | Φ18 |
| DN25 | 1″ | Φ33.4 | Φ32 |
| DN50 | 2″ | Φ60.3 | Φ57 |
| DN100 | 4″ | Φ114.3 | Φ108 |
| DN200 | 8″ | Φ219.1 | Φ219 |
| (Lưu ý: Các số liệu trên được tham khảo từ các tiêu chuẩn đường ống dẫn nước thông dụng trong nước) | |||
4. Các trường hợp áp dụng và thông số kỹ thuật ghi nhãn
DN:Thường được sử dụng trong vận chuyển nước và khí đốt, bao gồm ống thép (mạ kẽm hoặc không mạ kẽm), ống gang, ống nhựa, v.v.
Φ:Thường được sử dụng trong ống thép liền mạch, ống thép không gỉ, ống kim loại màu, v.v. Khi đánh dấu, nó thường được sử dụng kết hợp với độ dày thành ống, chẳng hạn như Φ108×4 (có nghĩa là đường kính ngoài 108mm, độ dày thành ống 4mm).
Inch:Chủ yếu được sử dụng trong các đường ống và phụ kiện van trong hệ thống của Mỹ và châu Âu, cũng như trong các lĩnh vực công nghiệp truyền thống như dầu khí.
5. Tóm tắt
Φ:Thể hiện đường kính ngoài thực tế của ống. Để chọn loại phù hợpvan bướm, van cổng, Vàvan kiểm traHãy kiểm tra trực tiếp đường kính ngoài thực tế của ống.
DN:Đây chỉ là mã đường kính danh nghĩa theo hệ mét. Khi mua van, hãy chắc chắn xác nhận dòng A/I và B/II để tránh trường hợp không kết nối được mặt bích.TWSquân nhuvan bướm, van cổng, van kiểm travà các sản phẩm khác. Khi đặt hàng, cần phải chỉ rõ các thông số của dòng sản phẩm để đảm bảo sự phù hợp với đường ống dẫn.
Inch (“):Đường kính danh nghĩa theo tiêu chuẩn Anh, chủ yếu được sử dụng cho các van nhập khẩu. Không thể dùng 25,4 để chuyển đổi trực tiếp đường kính ngoài. Cần phải xác nhận bằng cách tham khảo bảng tiêu chuẩn.
Thời gian đăng bài: 20/08/2026


