• head_banner_02.jpg

Van bướm được sử dụng trong dự án cấp nước đô thị

Hệ thống cấp nước đô thị cần các van bền chắc để chịu được lưu lượng cao, áp suất thay đổi và các điều kiện khác nhau.Van bướmChúng được ưa chuộng trong các đường ống có quy mô vừa và lớn nhờ thiết kế nhỏ gọn, hoạt động nhanh và tiết kiệm chi phí.

Nhưng việc lựa chọn van không chỉ phụ thuộc vào kích thước — vật liệu, đĩa van, đế van, các mối nối, định mức áp suất, hoạt động và lắp đặt đều ảnh hưởng đến độ tin cậy lâu dài. Một van hoạt động tốt trong một tòa nhà nhỏ có thể bị hỏng trong đường ống dẫn chính, trạm bơm hoặc cửa xả của hồ chứa.

Bài viết này đề cập đến các ứng dụng của van bướm trong hệ thống cấp nước đô thị, các thông số kỹ thuật chính và cách tránh các sự cố thường gặp như rò rỉ, vận hành khó khăn, mất áp suất và mòn gioăng sớm. 

Van bướm đô thị

I. Tại saoVan bướmThường gặp trong hệ thống cấp nước đô thị.

Trong các mạng lưới đô thị, van bướm được sử dụng rộng rãi trong các đường ống lớn để cách ly, điều chỉnh và bơm, mang lại ba lợi ích chính so với van cổng:

1. Kích thước nhỏ gọn:Kích thước mặt đối mặt ngắn hơn giúp tiết kiệm không gian trong buồng van và các vị trí ngầm.

2. Thao tác nhanh chóng:Van bướm chỉ cần xoay 90° để mở và đóng, và với bộ truyền động bánh răng trục vít hoặc điện/thủy lực, việc vận hành trên các đường kính lớn trở nên dễ dàng hơn.

3. Hiệu quả chi phí tốt hơn:Trọng lượng nhẹ hơn giúp giảm chi phí vật liệu, vận chuyển và lắp đặt, điều này sẽ tiết kiệm đáng kể trong các dự án quy mô lớn.

Tuy nhiên, chúng không phù hợp với mọi địa điểm. Đĩa lọc nằm trong đường dẫn dòng chảy, gây ra hiện tượng thất thoát áp suất, và các phiên bản có đế mềm có thể bị mòn nhanh trong nước có cát hoặc nhiều cặn. Luôn luôn xem xét điều kiện địa điểm trước khi lựa chọn.

II. Các ứng dụng điển hình trong hệ thống cấp nước đô thị

Hệ thống cấp nước đô thị không phải là một điều kiện vận hành duy nhất. Hệ thống cấp nước thành phố có thể bao gồm trạm lấy nước thô, đường ống nhà máy xử lý, bể chứa nước sạch, đường ống dẫn chính, trạm bơm, mạng lưới phân phối và các đường ống nhánh. Van bướm có thể được sử dụng ở một số khu vực này, nhưng yêu cầu thiết kế không phải lúc nào cũng giống nhau.

III. Hệ thống đường ống của nhà máy xử lý nước

Trong các nhà máy xử lý nước, van bướm thường được sử dụng cho việc cấp và xả nước, lọc, rửa ngược và điều khiển quy trình. Chúng đòi hỏi hoạt động thường xuyên, khả năng làm kín tốt và khả năng chống ăn mòn. Thân van bằng gang dẻo phủ epoxy thường được sử dụng cho nước sạch và nước đã qua xử lý. Ghế van EPDM phù hợp cho nước uống và điều kiện làm việc bình thường. Các hóa chất đặc biệt hoặc nhiệt độ cao cần được kiểm tra bổ sung.

IV. Trạm bơm

Trạm bơm là nơi quan trọng để lựa chọn van. Van bướm được sử dụng trong các đường ống hút, đường ống xả, đường ống bypass và các đoạn cách ly. Chúng cần dễ vận hành và có khả năng chịu được sự dao động áp suất trong quá trình khởi động và tắt máy. Trên đường ống dẫn nước ra, van bướm thường phối hợp với van một chiều để ngăn dòng chảy ngược; việc dừng bơm đột ngột có thể gây ra hiện tượng búa nước, vì vậy tốc độ đóng và điều khiển bộ truyền động cần được xem xét cẩn thận.

V. Đường ống thoát nước của bể chứa và bồn chứa

Van bướm cũng được sử dụng trong các hồ chứa, bể bơi và hệ thống trữ nước sạch. Chúng thường được mở trong thời gian dài và chỉ đóng lại để bảo trì. Việc làm kín, chịu nén và chống ăn mòn trong thời gian dài cần được chú ý. Nếu van ít được vận hành, sau nhiều năm hộp số có thể bị kẹt, đế van bị lão hóa hoặc trục van bị ăn mòn, ảnh hưởng đến hoạt động. Do đó, các dự án của thành phố không chỉ nên xem xét giá mua mà còn phải cân nhắc đến sự thuận tiện trong việc bảo trì trong tương lai.

VI. Sự cô lập mạng lưới phân phối

Trong mạng lưới đường ống phân phối nước đô thị, van được sử dụng để phân vùng cách ly nhằm giảm thiểu phạm vi gián đoạn cấp nước trong quá trình bảo trì. Van bướm thích hợp cho các điểm cách ly đường kính lớn do kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ. Khi lắp đặt ngầm hoặc trong giếng van, phương pháp vận hành cần được lựa chọn dựa trên khả năng tiếp cận: cờ lê tay không phù hợp với đường kính lớn, truyền động bánh răng trục vít thường được sử dụng, và các hệ thống điều khiển từ xa hoặc SCADA được trang bị bộ truyền động điện.

VII. Các yếu tố lựa chọn chính cho thị trấnVan bướm

Van bướm cấp nước đô thị nên được lựa chọn dựa trên điều kiện hoạt động thực tế chứ không chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa. Các điểm sau đây thường được xem xét trong quá trình thiết kế hoặc mua sắm.

1. Loại van và đầu nối

Các kiểu kết nối van bướm thông dụng bao gồm kiểu wafer, lug, kiểu chữ U và kiểu mặt bích kép. Mỗi kiểu có đặc điểm lắp đặt khác nhau.

- Van bướm kiểu wafer:Cấu trúc nhỏ gọn, chi phí thấp, được sử dụng trong xây dựng, điều hòa không khí và các đường dây phụ trợ đô thị; tuy nhiên, loại mặt bích hoặc loại tai nối được khuyến nghị cho các dự án chôn ngầm hoặc các dự án chịu tải nặng.

- TaiTloạiVan bướm:Với các tai ren có thể cố định ở cả hai phía, giúp dễ dàng tháo rời đường ống ở một phía và phù hợp cho các đoạn bảo trì.

- Gấp đôiFlanged Van bướm: Được sử dụng cho các đường ống chính có đường kính lớn, nhà máy nước và trạm bơm, với khả năng kết nối chắc chắn, khả năng chống rung tốt và độ ổn định cao.

2. Định mức áp suất

Ống PN10, PN16 hoặc Class 150 thường được sử dụng cho đường ống nước sinh hoạt đô thị. Việc lựa chọn không chỉ cần xem xét áp suất làm việc bình thường mà còn phải tính đến các điều kiện làm việc tức thời như hiện tượng búa nước, áp suất dừng bơm và chênh lệch độ cao. Ví dụ, mặc dù áp suất bình thường của đường ống thấp hơn PN10, nhưng sự thay đổi áp suất do việc khởi động và dừng bơm có thể đòi hỏi mức áp suất cao hơn. Áp suất làm việc và áp suất thử nghiệm cần được xác nhận đồng thời trước khi lựa chọn. 

3. Vật liệu thân xe và lớp phủ

Thân van bướm dùng cho hệ thống cấp nước đô thị thường được làm bằng gang dẻo, có độ bền và độ dẻo dai tốt hơn gang xám và phù hợp với các hệ thống chịu áp lực. Đối với nước sạch và nước uống, vật liệu này thường được phủ một lớp nhựa epoxy nóng chảy để chống ăn mòn. Gang dẻo có giá thành hợp lý cho nước sinh hoạt thông thường; nếu sử dụng nước biển, nước lợ hoặc nước có tính ăn mòn cao, cần xem xét sử dụng vật liệu thép không gỉ hoặc đồng nhôm.

4. Vật liệu đĩa

Van bướm tiếp xúc trực tiếp với nguồn nước, và vật liệu chế tạo nó ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn và hiệu suất làm kín. Các vật liệu thường được sử dụng bao gồm gang dẻo phủ, thép không gỉ SS304, SS316 và đồng nhôm. Đối với các hệ thống nước sạch thông thường, có thể lựa chọn van bướm bằng gang dẻo phủ hoặc thép không gỉ, tùy thuộc vào ngân sách và điều kiện làm việc; đối với chất lượng nước ăn mòn hoặc các dự án ven biển, nên sử dụng SS316 hoặc đồng nhôm để có độ bền tốt hơn.

Van bướm kiểu wafer

5. Chất liệu ghế

EPDM là lựa chọn hàng đầu cho van bướm kín mềm dùng trong hệ thống cấp nước đô thị, vì nó có khả năng chống nước và chống lão hóa. NBR có khả năng chống dầu nhưng không thường được sử dụng cho nước uống; PTFE có khả năng kháng hóa chất tốt nhưng độ đàn hồi kém và chủ yếu được sử dụng trong điều kiện môi trường hóa chất hoặc đặc biệt. Việc lựa chọn sai loại gioăng van có thể gây rò rỉ, giãn nở, cứng lại hoặc mất khả năng làm kín.

6. Phương pháp vận hành

Van bướm nhỏ có thể sử dụng tay cầm, còn van bướm đường kính lớn dùng trong đô thị thường cần truyền động bánh răng trục vít để tiết kiệm nhân công và dễ dàng điều khiển việc mở van. Có thể điều khiển từ xa với các bộ truyền động điện, khí nén hoặc thủy lực tùy chọn. Các trạm bơm và mạng lưới đường ống tự động cần xác định cẩn thận thời gian đóng van: quá nhanh có thể gây ra hiện tượng búa nước, và quá chậm có thể không đáp ứng được yêu cầu điều khiển. Chi tiết cần được xác định dựa trên chiều dài đường ống, lưu lượng, đặc tính của bơm và chiến lược điều khiển.

VIII. Kiểm tra khả năng tương thích của mặt bích

Trước khi lắp đặt, cần xác nhận tiêu chuẩn mặt bích, bố trí lỗ bu lông, bề mặt gioăng và kích thước khoảng cách giữa hai mặt bích. Các tiêu chuẩn mặt bích phổ biến bao gồm EN, DIN, ANSI, JIS và AS. Nếu lỗ khoan mặt bích không khớp với thân van, việc lắp đặt cưỡng bức có thể làm hỏng van hoặc gây rò rỉ tại mối nối mặt bích.

IX. Giữ cho đĩa luôn trống trong quá trình cài đặt

Đĩa van bướm quay bên trong đường ống. Trong quá trình lắp đặt, phải có đủ khe hở để đĩa van mở hoàn toàn mà không chạm vào ống, mặt bích, gioăng hoặc lớp lót. Điều này đặc biệt quan trọng đối với van bướm dạng mỏng và hệ thống đường ống có lớp lót.

X. Tránh gây ứng suất quá mức cho đường ống

Không nên sử dụng van này để điều chỉnh độ lệch của đường ống. Nếu đường ống không được đỡ đúng cách, ứng suất quá mức có thể truyền đến thân van và mối nối mặt bích. Theo thời gian, điều này có thể gây rò rỉ, vận hành khó khăn hoặc hư hỏng gioăng van.

XI. Súc rửa đường ống trước khi vận hành

Các đường ống dẫn nước sinh hoạt trong đô thị có thể còn sót lại xỉ hàn, cát và các mảnh vụn khác trước khi được đưa vào vận hành. Nếu chúng đi qua van trong quá trình vận hành, bề mặt làm kín sẽ bị trầy xước. Do đó, việc súc rửa đường ống trước khi đưa vào vận hành là một bước đơn giản nhưng vô cùng quan trọng.

 Van bướm hai mặt bích

XII. Các vấn đề thường gặp trong ứng dụng van bướm đô thị

Trong các dự án cấp nước thực tế, các vấn đề về van bướm thường do sự kết hợp của các yếu tố lựa chọn, lắp đặt và bảo trì gây ra. Các vấn đề sau đây thường gặp:

1. Rò rỉ bên trong

Vẫn có nước chảy qua sau khi đóng van. Nguyên nhân có thể là do đế van bị mòn, tấm bướm ga bị hư hỏng, có mảnh vụn kẹt trên bề mặt làm kín, vật liệu không phù hợp hoặc bộ truyền động không được điều chỉnh đúng vị trí. Rò rỉ bên trong hệ thống cấp nước đô thị thường khó phát hiện và chỉ được phát hiện khi không thể xả hết nước trong quá trình bảo trì.

2. Bên ngoàiSự rò rỉ

Hiện tượng này xảy ra tại các mối nối mặt bích, thân van hoặc các đường hàn trên thân van. Rò rỉ ở mặt bích chủ yếu do gioăng, siết chặt bu lông, lệch mặt bích hoặc các vấn đề về ứng suất trong đường ống; rò rỉ ở thân van chủ yếu liên quan đến sự mài mòn của vòng đệm hoặc sự khó chịu lâu dài trong điều kiện làm việc.

3. Khó vận hành

Nguyên nhân có thể do hư hỏng hộp số, ăn mòn thân van, biến dạng đế van, tích tụ cặn bẩn hoặc chênh lệch áp suất quá lớn. Không nên vận hành van đường kính lớn một cách mạnh bạo để tránh làm hỏng hộp số hoặc thân van.

4. Hiện tượng búa nước và rung động

Việc tắt máy đột ngột, dừng bơm, dòng chảy ngược hoặc lưu lượng cao có thể gây ra hiện tượng búa nước. Các trạm bơm và đường ống dẫn nước đường dài cần được đánh giá trong giai đoạn thiết kế. Vấn đề này có thể được giải quyết toàn diện bằng cách điều chỉnh thời gian đóng van, lựa chọn van một chiều, cài đặt van xả, sử dụng bể ổn áp và tối ưu hóa logic điều khiển.

XIII. Danh sách kiểm tra quy trình đấu thầu cho các dự án cấp nước đô thị

Việc cung cấp đầy đủ thông tin khi hỏi thông tin có thể giúp giảm thiểu hiểu lầm và cho phép nhà sản xuất đề xuất cấu hình phù hợp.

- Đường kính danh nghĩa, ví dụ như DN200

- Mức áp suất, ví dụ như PN10, PN16 hoặc Class 150

- Loại kết nối, chẳng hạn như dạng wafer, dạng tai, dạng chữ U hoặc dạng mặt bích kép.

- Tiêu chuẩn mặt bích, ví dụ như EN 1092-2, ANSI B16.5, JIS 10K hoặc AS2129

- Môi trường trung gian, chẳng hạn như nước thô, nước đã qua xử lý, nước uống được hoặc nước biển.

- Nhiệt độ làm việc và áp suất vận hành bình thường

- Yêu cầu về vật liệu cho thân, đĩa, cọc yên và yên xe

- Phương pháp vận hành, chẳng hạn như tay quay, bánh răng trục vít, bộ truyền động điện hoặc bộ truyền động thủy lực.

- Yêu cầu về lớp phủ, đặc biệt đối với van gang dẻo

- Các yêu cầu về chứng nhận hoặc kiểm tra, chẳng hạn như báo cáo kiểm tra áp suất hoặc chứng chỉ vật liệu.

Việc làm rõ các chi tiết trước có thể tránh được vấn đề chênh lệch giá lớn đối với các van cùng loại do khác nhau về vật liệu, gioăng van, tiêu chuẩn mặt bích và mức độ kiểm tra.

XIV. Khi nào nên sử dụng van cổng hoặc van một chiều cùng nhau

Hệ thống cấp nước đô thị thường yêu cầu sử dụng nhiều loại van khác nhau, chẳng hạn như van bướm, van cổng đóng kín mềm, van một chiều, van giảm áp,van xả khívà các bộ lọc, mỗi bộ lọc có vị trí áp dụng riêng.

- Van cổng:Được sử dụng cho các đoạn ống yêu cầu đường kính đầy đủ và tổn thất nước thấp.

- Van kiểm tra:Được sử dụng để ngăn dòng chảy ngược, đặc biệt là tại cửa ra của bơm.

- Van giảm áp:Được sử dụng để kiểm soát áp suất khu vực.

- Van bướm:Thích hợp cho những dịp cần không gian nhỏ gọn, thao tác nhanh và hiệu quả chi phí cao.

Van bướm thường được sử dụng làm van cách ly trong các trạm bơm, và van một chiều cũng được trang bị để ngăn dòng chảy ngược. Việc tính toán kích thước các van này cho toàn bộ hệ thống thay vì xem xét từng van riêng lẻ sẽ giúp tăng độ tin cậy vận hành.

XV. Kết luận

Van bướmỐng dẫn nước đóng vai trò quan trọng trong hệ thống cấp nước đô thị, đặc biệt là tại các nhà máy xử lý nước, trạm bơm, hồ chứa, đường ống truyền tải và mạng lưới phân phối. Cấu trúc nhỏ gọn, trọng lượng tương đối nhẹ, vận hành nhanh và chi phí cạnh tranh khiến chúng phù hợp với nhiều ứng dụng đường ống dẫn nước có đường kính trung bình và lớn. Mời bạn liên hệ để biết thêm chi tiết.


Thời gian đăng bài: 05/08/2026