VanĐây là một công cụ được sử dụng trong việc truyền tải và điều khiển khí và chất lỏng, có lịch sử ít nhất một nghìn năm.
Hiện nay, trong hệ thống đường ống dẫn chất lỏng, van điều áp là bộ phận điều khiển chính, chức năng chủ yếu là cách ly thiết bị và hệ thống đường ống, điều tiết lưu lượng, ngăn chảy ngược, điều chỉnh và xả áp suất. Vì việc lựa chọn van điều áp phù hợp nhất cho hệ thống đường ống rất quan trọng, nên việc hiểu rõ đặc điểm của van cũng như các bước và cơ sở để lựa chọn van cũng vô cùng cần thiết.
Áp suất danh nghĩa của van
Áp suất định mức của van đề cập đến áp suất thiết kế cho phép liên quan đến độ bền cơ học của các bộ phận đường ống, nghĩa là, đó là áp suất làm việc cho phép của van ở nhiệt độ xác định, có liên quan đến vật liệu của van. Áp suất làm việc không giống nhau, do đó, áp suất định mức là một thông số phụ thuộc vào vật liệu của van và có liên quan đến nhiệt độ và áp suất làm việc cho phép của vật liệu.
Van là một thiết bị trong hệ thống tuần hoàn môi chất hoặc hệ thống áp suất, được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng hoặc áp suất của môi chất. Các chức năng khác bao gồm đóng hoặc mở môi chất, điều khiển lưu lượng, thay đổi hướng dòng chảy của môi chất, ngăn chặn dòng chảy ngược của môi chất và điều khiển hoặc xả áp suất.
Các chức năng này được thực hiện bằng cách điều chỉnh vị trí đóng của van. Việc điều chỉnh này có thể được thực hiện thủ công hoặc tự động. Vận hành thủ công cũng bao gồm việc điều khiển động cơ bằng tay. Các van vận hành bằng tay được gọi là van điều khiển bằng tay. Van ngăn dòng chảy ngược được gọi là van một chiều; van điều khiển áp suất xả được gọi là van an toàn hoặc van an toàn xả áp.
Cho đến nay, ngành công nghiệp van đã có thể sản xuất đầy đủ các loại van.van cổngCác loại van bao gồm: van cầu, van tiết lưu, van nút, van bi, van điện, van điều khiển màng, van một chiều, van an toàn, van giảm áp, bẫy hơi và van ngắt khẩn cấp. Sản phẩm van thuộc 12 loại, với hơn 3000 mẫu mã và hơn 4000 thông số kỹ thuật; áp suất làm việc tối đa là 600MPa, đường kính danh nghĩa tối đa là 5350mm, nhiệt độ làm việc tối đa là 1200°C.℃Nhiệt độ làm việc tối thiểu là -196°C.℃Môi trường áp dụng là nước, hơi nước, dầu, khí tự nhiên, các môi trường ăn mòn mạnh (như axit nitric đậm đặc, axit sulfuric nồng độ trung bình, v.v.).
Hãy chú ý đến việc lựa chọn van:
1. Để giảm độ dày lớp đất phủ quanh đường ống,van bướmVan bướm thường được lựa chọn cho đường ống có đường kính lớn hơn; nhược điểm chính của van bướm là cánh van chiếm một phần tiết diện nước nhất định, làm tăng tổn thất áp suất;
2. Các loại van thông thường bao gồm:van bướm, van cổngCác loại van như van bi và van nút, v.v. Cần xem xét phạm vi các loại van được sử dụng trong mạng lưới cấp nước khi lựa chọn.
3. Việc đúc và gia công van bi và van nút rất khó khăn và tốn kém, và thường chỉ phù hợp với các đường ống có đường kính nhỏ và trung bình. Van bi và van nút giữ được những ưu điểm của van cổng đơn, như sức cản dòng nước nhỏ, khả năng làm kín tốt, hoạt động linh hoạt, vận hành và bảo trì thuận tiện. Van nút cũng có những ưu điểm tương tự, nhưng tiết diện dòng nước đi qua không phải là một vòng tròn hoàn hảo.
4. Nếu nó ít ảnh hưởng đến độ sâu của lớp đất phủ, hãy thử chọn van cổng; chiều cao của van cổng điện có đường kính lớn và van cổng thẳng đứng ảnh hưởng đến độ sâu lớp đất phủ của đường ống, còn chiều dài của van cổng nằm ngang có đường kính lớn làm tăng diện tích nằm ngang mà đường ống chiếm dụng và ảnh hưởng đến việc bố trí các đường ống khác;
5. Trong những năm gần đây, nhờ sự cải tiến của công nghệ đúc, việc sử dụng phương pháp đúc khuôn cát nhựa có thể tránh hoặc giảm thiểu quá trình gia công cơ khí, từ đó giảm chi phí, vì vậy tính khả thi của việc sử dụng van bi trong đường ống có đường kính lớn rất đáng được nghiên cứu. Về ranh giới phân định kích thước đường kính, cần xem xét và phân chia theo tình hình cụ thể.
Thời gian đăng bài: 03/11/2022
