Trước hết, dù đó là van bi hay van...van bướmvân vân, có cả gioăng mềm và gioăng cứng, lấy van bi làm ví dụ, việc sử dụng gioăng mềm và gioăng cứng của van bi khác nhau chủ yếu ở cấu trúc, và tiêu chuẩn sản xuất của van cũng không nhất quán.
Đầu tiên, cơ chế cấu trúc
Van bi có gioăng cứng là loại gioăng kim loại-kim loại, cả bi và đế van đều bằng kim loại. Độ chính xác gia công và quy trình tương đối khó, và nó thường được sử dụng trong điều kiện áp suất cao, thường trên 35MPa. Gioăng mềm là loại gioăng giữa kim loại và phi kim loại, chẳng hạn như nylon/PTFE, và tiêu chuẩn sản xuất cũng tương tự.
Thứ hai, vật liệu bịt kín
Vật liệu làm kín của đế van bao gồm gioăng mềm và gioăng cứng. Gioăng cứng được gia công chính xác từ vật liệu đế van để đảm bảo độ chính xác khi khớp với lõi van (bi), thường là thép không gỉ và đồng. Gioăng mềm có nghĩa là vật liệu làm kín được nhúng trong đế van là vật liệu phi kim loại; vì vật liệu làm kín mềm có độ đàn hồi nhất định, nên yêu cầu về độ chính xác gia công sẽ thấp hơn so với gioăng cứng.
Thứ ba, quy trình sản xuất
Do đặc thù của ngành công nghiệp hóa chất, môi trường làm việc của ngành công nghiệp cơ khí phức tạp hơn, nhiều nơi có nhiệt độ và áp suất cao, lực ma sát của môi chất lớn và khả năng ăn mòn mạnh. Hiện nay, công nghệ đã tiến bộ, việc sử dụng các vật liệu khác nhau tốt hơn, và các khía cạnh gia công cũng được đáp ứng, do đó van bi có gioăng cứng đã được sử dụng rộng rãi.
Trên thực tế, nguyên lý hoạt động của van bi kín cứng tương tự như van bi kín mềm, nhưng vì đây là sự làm kín giữa các kim loại, nên cần phải tính đến mối quan hệ độ cứng giữa các kim loại, cũng như điều kiện làm việc, môi chất đi qua, v.v. Nói chung, cần phải tôi cứng van, và bi và đế van được mài liên tục để đạt được độ kín. Chu kỳ sản xuất van bi kín cứng dài hơn, quá trình gia công phức tạp hơn, và việc chế tạo van bi kín cứng đạt chất lượng tốt không hề dễ dàng.
Thứ tư, các điều khoản sử dụng
Van gioăng mềm thường có thể đạt được độ kín cao, trong khi van gioăng cứng có thể đạt độ kín cao hoặc thấp tùy theo yêu cầu; Van gioăng mềm cần phải chịu nhiệt, vì ở nhiệt độ cao, vật liệu của van mềm sẽ bị rò rỉ, trong khi van cứng không gặp vấn đề này; Van cứng thường có thể chịu được áp suất cao, nhưng van mềm thì không; Do vấn đề về dòng chảy của môi chất, van mềm không thể sử dụng trong một số trường hợp (chẳng hạn như một số môi chất ăn mòn); Van gioăng cứng thường đắt hơn van gioăng mềm. Về quy trình sản xuất, không có nhiều khác biệt giữa hai loại, điểm khác biệt chính là ở phần đế van, gioăng mềm là phi kim loại, còn gioăng cứng là kim loại.
Thứ năm, trong việc lựa chọn thiết bị
Việc lựa chọn van bi có gioăng mềm hay gioăng cứng chủ yếu dựa trên môi chất, nhiệt độ và áp suất của quá trình. Thông thường, môi chất chứa các hạt rắn, có hiện tượng mài mòn hoặc nhiệt độ cao hơn 200 độ C, thì nên chọn gioăng cứng. Nếu đường kính van lớn hơn 50mm, chênh lệch áp suất giữa hai van lớn hơn, thì mô-men xoắn khi mở van cũng cần được xem xét. Khi mô-men xoắn lớn hơn, nên chọn van bi có gioăng cứng cố định, bất kể là gioăng mềm hay gioăng cứng, mức độ làm kín có thể đạt cấp 6.
Nếu bạn quan tâm đến ghế đàn hồivan bướmvan cổng,Bộ lọc chữ Yvan cân bằng,van kiểm traBạn có thể liên hệ với chúng tôi qua WhatsApp hoặc Email.
Thời gian đăng bài: 26/11/2024
