• head_banner_02.jpg

Sự khác biệt giữa van bướm gioăng mềm và van bướm gioăng cứng

Van bướm kín cứng

Van bướm có gioăng cứng nghĩa là cả hai mặt của cặp gioăng đều được làm bằng vật liệu kim loại hoặc các vật liệu cứng khác. Hiệu suất làm kín của loại gioăng này kém, nhưng nó có khả năng chịu nhiệt cao, chống mài mòn và hiệu suất cơ học tốt. Ví dụ: thép + thép; thép + đồng; thép + than chì; thép + thép hợp kim. Thép ở đây cũng có thể là gang, thép đúc, thép hợp kim hoặc hợp kim dùng để phủ và phun.

 

Van bướm gioăng mềm

Gioăng mềm của van bướmThuật ngữ này đề cập đến việc một mặt của cặp gioăng được làm bằng vật liệu kim loại, và mặt còn lại được làm bằng vật liệu phi kim loại đàn hồi. Loại gioăng này có hiệu suất làm kín tốt, nhưng không chịu được nhiệt độ cao, dễ bị mài mòn và có hiệu suất cơ học kém, ví dụ như: thép + cao su; thép + PTFE, v.v.

 

Gioăng mềm được làm từ vật liệu phi kim loại với độ bền, độ cứng và khả năng chịu nhiệt nhất định. Với hiệu suất tốt, nó có thể đạt được khả năng không rò rỉ, nhưng tuổi thọ và khả năng thích ứng với nhiệt độ tương đối kém. Gioăng cứng được làm bằng kim loại, và hiệu suất làm kín tương đối kém. Mặc dù một số nhà sản xuất tuyên bố có thể đạt được khả năng không rò rỉ. Gioăng mềm không thể đáp ứng các yêu cầu quy trình đối với một số vật liệu ăn mòn. Gioăng cứng có thể giải quyết vấn đề này, và hai loại gioăng này có thể bổ sung cho nhau. Xét về hiệu suất làm kín, gioăng mềm tương đối tốt, nhưng hiện nay hiệu suất làm kín của gioăng cứng cũng có thể đáp ứng các yêu cầu tương ứng. Ưu điểm của gioăng mềm là hiệu suất làm kín tốt, trong khi nhược điểm là dễ bị lão hóa, mài mòn và tuổi thọ ngắn. Gioăng cứng có tuổi thọ dài, nhưng hiệu suất làm kín của nó tương đối kém hơn so với gioăng mềm.

 

Những khác biệt về cấu trúc chủ yếu như sau:

1. Sự khác biệt về cấu trúc

Van bướm có gioăng mềmCác van bướm chủ yếu thuộc loại đường ống trung bình, trong khi các van bướm kín cứng chủ yếu thuộc loại lệch tâm đơn, lệch tâm kép và lệch tâm ba.

2. Khả năng chịu nhiệt

Gioăng mềm được sử dụng trong môi trường nhiệt độ bình thường. Gioăng cứng có thể được sử dụng trong môi trường nhiệt độ thấp, nhiệt độ bình thường, nhiệt độ cao và các môi trường khác.

3. Áp suất

Gioăng mềm dùng cho áp suất thấp – áp suất bình thường, gioăng cứng cũng có thể được sử dụng trong điều kiện làm việc như áp suất trung bình và cao.

4. Hiệu suất làm kín

Van bướm có gioăng mềm và van bướm có gioăng cứng ba lệch tâm có hiệu suất làm kín tốt hơn. Van bướm ba lệch tâm có thể duy trì khả năng làm kín tốt trong môi trường áp suất và nhiệt độ cao.

 

Xét đến những đặc điểm nêu trên,van bướm làm kín mềmVan bướm kín cứng thích hợp cho việc đóng mở và điều chỉnh hai chiều các đường ống thông gió và hút bụi, xử lý nước, công nghiệp nhẹ, dầu khí, hóa chất và các ngành công nghiệp khác. Van bướm kín cứng chủ yếu được sử dụng trong môi trường nhiệt, cấp khí, khí đốt, dầu mỏ, axit và kiềm.

 

Với việc sử dụng rộng rãi van bướm, các đặc điểm như lắp đặt thuận tiện, bảo trì dễ dàng và cấu trúc đơn giản của nó ngày càng trở nên rõ rệt.Van bướm điện có gioăng mềmCác loại van bướm khí nén có gioăng mềm, van bướm có gioăng cứng, v.v. đang dần thay thế van cổng điện, van cầu, v.v. trong ngày càng nhiều trường hợp.


Thời gian đăng bài: 08/10/2022