• head_banner_02.jpg

Van bướm có gioăng mềm và gioăng cứng.

1. Sự khác biệt cơ bản giữa... là gì?van bướm gioăng mềmvà van bướm kín?

Vật liệu vòng đệm khác nhau. Cặp vòng đệm của van bướm làm kín mềm là “đế van kim loại + vòng đệm phi kim loại”, và các vật liệu thường được sử dụng bao gồm cao su (EPDM/NBR), polytetrafluoroethylene (PTFE), v.v., như thể hiện trong Hình 01; cặp vòng đệm của van bướm làm kín cứng là “kim loại với kim loại”, và đế van và bề mặt làm kín thường được làm bằng thép không gỉ, thép hợp kim hoặc phủ cacbua. Loại thứ nhất đạt được khả năng làm kín bằng biến dạng đàn hồi của vật liệu, trong khi loại thứ hai dựa vào gia công chính xác và áp suất trung bình để đạt được khả năng làm kín.

van bướm gioăng mềm van bướm kín cứng

Hình 01

Hình 02

2. Mỗi loại có phạm vi nhiệt độ áp dụng là bao nhiêu?

Các loại gioăng mềm chỉ giới hạn ở các vật liệu phi kim loại: cao su EPDM phù hợp với nhiệt độ từ -40℃ đến 120℃, và PTFE có thể chịu được nhiệt độ từ -40℃ đến 200℃. Không có hạn chế nào như vậy đối với gioăng cứng. Van bướm gioăng cứng bằng thép không gỉ thông thường phù hợp với nhiệt độ từ -40℃ đến 425℃, và các vật liệu hợp kim đặc biệt thậm chí có thể chịu được nhiệt độ cao trên 600℃.

3. Khả năng làm kín nào tốt hơn?

Gioăng mềm có ưu điểm tốt hơn và có thể đạt được độ kín tuyệt đối (ANSI Loại VI). Độ đàn hồi của cao su/PTFE có thể lấp đầy những chỗ không bằng phẳng siêu nhỏ trên bề mặt kim loại và đạt được độ kín ở mức bong bóng. Do tiếp xúc cứng với kim loại, các yêu cầu tiêu chuẩn đối với gioăng cứng thường là ANSI Loại IV~V (cho phép rò rỉ tối thiểu), phù hợp với các môi chất trong quy trình có dung sai rò rỉ nhất định.

4. Tuổi thọ sử dụng và chi phí bảo trì khác nhau ở điểm nào?

Vòng đệm cứng bền hơn. Vòng đệm cao su/PTFE mềm dễ bị mài mòn và lão hóa do sự ăn mòn lâu dài và việc thay thế thường xuyên. Vòng đệm thường cần được thay thế sau mỗi 2 đến 5 năm. Sau khi bề mặt kim loại của vòng đệm cứng được phun hàn bằng cacbua, nó có khả năng chống mài mòn và ăn mòn, và có tuổi thọ hơn 10 năm. Nó phù hợp với việc điều chỉnh điều kiện làm việc thường xuyên. Mặc dù chi phí ban đầu cao, nhưng chi phí bảo trì lâu dài thấp hơn.

5. Khả năng thích ứng với các phương tiện truyền thông khác nhau như thế nào?

Gioăng mềm không có khả năng chống ăn mòn mạnh/môi trường chứa hạt rắn. Mặc dù cao su và PTFE có độ ổn định hóa học tốt, nhưng nếu môi trường chứa các hạt rắn (như bùn, bột than), các hạt này có thể dễ dàng làm xước bề mặt gioăng mềm khi van được mở và đóng, gây rò rỉ. Gioăng cứng thích hợp cho các điều kiện làm việc khắc nghiệt như hơi nước ở nhiệt độ cao, các sản phẩm dầu mỏ, bùn chứa hạt rắn và khí áp suất cao.

6. Phần kết luận

Sự khác biệt cốt lõi giữa gioăng mềm và gioăng cứng của...van bướmSự khác biệt nằm ở vật liệu làm kín: gioăng mềm (cao su/PTFE) có độ đàn hồi tốt, có thể đạt được độ kín tuyệt đối và phù hợp với môi chất sạch ở nhiệt độ phòng; gioăng cứng (kim loại với kim loại) chịu được nhiệt độ cao và chống mài mòn, phù hợp với điều kiện làm việc khắc nghiệt như hơi nước và bụi. Cả hai đều có ưu điểm riêng, và việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện làm việc.Công ty TNHH Van bịt nước Thiên Tân Tangguchuyên sản xuấtvan bướm, van cổng, van kiểm travà các loại van khác. Vui lòng gọi cho chúng tôi và chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những gợi ý lựa chọn chuyên nghiệp!


Thời gian đăng bài: 08/08/2026